|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vắc-xin, sinh phẩm, hoá chất dùng trong phòng thí nghiệm và nghiên cứu khoa học (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Mua bán vật liệu ngành in; Mua bán thang máy; Mua bán tinh dầu, hương liệu; Mua bán lò thiêu
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, văn phòng, mặt bằng. Kinh doanh bất động sản
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tinh dầu, hương liệu
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Chi tiết: Sản xuất lò thiêu xác
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất hàng điện tử và linh kiện điện tử
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ kính đeo mắt
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên bao bì
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Dịch vụ khai thuê hải quan
(trừ các hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời
(Hoạt động thực hiện đúng qui định của pháp luật)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê trang thiết bị y tế
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động trong nước
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thang máy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sữa chữa, bảo trì các loại máy móc và thiết bị y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu dược phẩm, dược liệu. Mua bán mỹ phẩm. Mua bán hàng trang trí nội thất; Mua bán máy giặt công nghiệp; Mua bán đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán sữa, sản phẩm dinh dưỡng, thực phẩm; Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu trang thiết bị y tế, vật tư y tế; Mua bán vật tư - máy móc - phụ tùng các loại; Mua bán máy phát điện; Mua bán thiết bị ngành thực phẩm, thiết bị khoa học kỹ thuật
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông lâm sản
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị y tế
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán xe cứu thương; Mua bán xe cứu hỏa
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất máy giặt công nghiệp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán hàng điện tử và linh kiện điện tử
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi, môi giới hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội nghị, hội thảo
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ bảo quản và dịch vụ kiểm nghiệm thuốc
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất dược phẩm, dược liệu. Sản xuất thuốc
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|