|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ thủ tục môi trường; Tư vấn lập hồ sơ báo cáo đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường , kế hoạch bảo vệ môi trường; Tư vấn phát triển công nghệ sạch; Lập báo cáo, đề án khai thác tài nguyên nước, báo cáo xả nước thải vào nguồn nước, đề án xả nước thải vào nguồn nước, tư vấn kỹ thuật và các hoạt động khác về tài nguyên nước; Lập báo cáo ứng phó sự cố hóa chất, tràn dầu; Lập dự án phục hồi môi trường, phương án cải tạo môi trường; Thẩm tra công nghệ xử lý môi trường
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật, báo cáo nghiên cứu khả thi cho các công trình
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp ráp thang máy, hệ thống nâng, hạ bốc xếp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|