|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn đá xây dựng.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng (panel-3D); Sản xuất đá xây dựng (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá xây dựng (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Khai thác cung cấp nước sạch (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải khu công nghiệp, khu dân cư (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý rác thải khu công nghiệp, khu dân cư (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, giao thông.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư kinh doanh phát triển nhà.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|