|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(chi tiết: Mua bán, cho thuê vận hành nhà ở, bất động sản)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Chi tiết: dịch vụ lưu trú khách sạn ngắn ngày)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Chi tiết: dịch vụ nhà hàng ăn uống phục vụ kèm lưu trú khách sạn)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(Chi tiết: tư vấn, môi giới mua bán Bất động sản, cho thuê nhà ở)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(chi tiết: tư vất, thiết kế thi công nội thất, xây dựng)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|