|
3315
|
Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng máy bay (loại trừ việc chuyển đổi, khảo sát và đại tu, làm mới); Sửa chữa, bảo dưỡng các động cơ máy bay
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện động cơ không tự động; Sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ máy móc khác
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị động cơ máy bay;
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ mặt đất cảng hàng không; Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan đến vận tải hàng không
|
|
3030
|
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
Chi tiết: Sản xuất các bộ phận và phụ tùng của máy bay; Đại tu và thay đổi máy bay hoặc động cơ máy bay
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(loại trừ đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Hoạt động của các trường đào tạo nhân viên hàng không
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|