|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh quán bar; quầy bar; pub; lounge; phục vụ đồ uống có cồn và không cồn tại chỗ.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán ăn; phục vụ món ăn tại chỗ; phục vụ đồ ăn nhẹ, thức ăn kèm trong mô hình quán bar, lounge, pub.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện; tổ chức chương trình giới thiệu sản phẩm; tổ chức party, event, activation tại địa điểm kinh doanh.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ đồ uống, tiệc, quầy bar lưu động theo hợp đồng; phục vụ đồ uống cho sự kiện, tiệc riêng, hội nghị, hội thảo
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống khác phục vụ tại chỗ và theo yêu cầu khách hàng.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và không cồn.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn và không cồn; bán lẻ đồ uống đóng chai, đóng lon; bán mang đi.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
Tổ chức hoạt động giải trí; biểu diễn nghệ thuật; chương trình âm nhạc; DJ performance; live music tại địa điểm kinh doanh.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|