|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
Chi tiết: Hoạt động trường mầm non (nhà trẻ) tư thục và các dịch vụ có liên quan đến hoạt động giáo dục trường mầm non tư thục
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
Chi tiết: Hoạt động trường mẫu giáo tư thục và các dịch vụ có liên quan đến hoạt động giáo dục trường mẫu giáo tư thục
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn giáo dục; Phát triển chương trình giảng dạy; Hoạt động chuyên môn và phục hồi năng lực đánh giá khả năng học tập
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém; Dạy máy tính; Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Hoạt động của các căng tin và hàng ăn tự phục vụ (ví dụ căng tin cơ quan, nhà máy, bệnh viện, trường học) trên cơ sở nhượng quyền; Cung cấp thức ăn dinh dưỡng cho trẻ ngoại trú
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột...
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe buýt để đưa đón công nhân, học sinh theo lịch trình, giờ cố định, các điểm đỗ cố định để đón, trả khách
|