|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc chữa bệnh; Bán lẻ dụng cụ y tế và đồ chỉnh hình; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: - Bán lẻ các loại hàng hóa bằng thư đặt hàng.
- Bán lẻ các loại hàng hóa qua internet.
- Bán trực tiếp qua tivi, đài, điện thoại.
- Đấu giá bán lẻ qua internet.
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động khám, chữa bệnh, tư vấn và chăm sóc sức khoẻ trong lĩnh vực y tế đa khoa và chuyên khoa do các bác sỹ và các chuyên gia y tế, các nhà phẫu thuật đảm nhận; Hoạt động của các phòng khám nha khoa; Hoạt động về chỉnh răng; Hoạt động phẫu thuật nha khoa; Hoạt động tư vấn, chăm sóc răng miệng.
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn giáo dục
|