|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp, làm phẳng và làm ổn định mặt đất để chuẩn bị cho các công trình xây dựng; Chuẩn bị mặt bằng cho các công trình
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động thực hiện đo đạc, khảo sát, lập bản đồ và các dịch vụ liên quan đến việc xác định ranh giới, diện tích và thông tin địa lý của đất đai. Hoạt động cắm mốc và đo đạc địa chính thuộc phạm vi này
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa các loại
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán các loại vật liệu như xi măng, gạch, ngói, đá, cát, kính xây dựng, sơn, và các thiết bị vệ sinh.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường, vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng (xe bồn, xe đông lạnh), vận tải container, và dịch vụ chuyển đồ đạc.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng phương tiện thủy như tàu, sà lan, thuyền trên các tuyến sông, hồ, kênh, rạch và ven biển nội địa.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; bán buôn dầu mỡ nhờn và các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác.
|