|
990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ khai thác than bùn
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, kính xây dựng, sơn, vecni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, cừ tràm, đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Đào đắp nền móng, đóng cọc, chôn chân trụ. Xây dựng, duy tu, bảo dưỡng và sữa chữa công trình đường giao thông
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Thoát nước
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ khai thác than bùn
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ lâm nghiệp, đào hố, Cho thuê máy lâm nghiệp có cả người điều khiển
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Hoạt động tưới, tiêu nước phục vụ trồng trọt. Cho thuê máy nông nghiệp, có người điều khiển
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá, than non, than bùn, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, viên nén gỗ, nhiên liệu sinh khối
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ (cầu, đường, cống)
|