|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ ăn uống
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe máy - xe hơi
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng hoá trong hệ thống siêu thị
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: Sản xuất sữa chua, phô mai (cheese) và các sản phẩm tương tự
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh beach club; night club; event - sự kiện
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Dịch vụ đưa đón khách
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây trái các loại
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn
|