|
3092
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
Chi tiết: Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật; sản xuất xe đạp điện (không hoạt động tại trụ sở). Lắp ráp xe đạp và xe cho người tàn tật; lắp ráp xe đạp điện (không gia công cơ khí: rèn, dập khuôn kim loại, đúc, hàn, sơn, mạ điện hóa, xi mạ điện, xử lý chất thải rắn, sản xuất sơn, thùng, nhựa, chế biến gỗ tại trụ sở).
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa xe đạp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại turn sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp, xe đạp điện và phụ tùng xe đạp, xe đạp điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sơn, hàn sườn các loại xe
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm, inox
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, đồ ngũ kim
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(chi tiết: bộ nhựa dùng cho xe đạp điện; xe máy điện; xe gắn máy, rổ xe bằng nhựa, vật dụng nhựa dùng cho sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, bàn ghế nhựa, vật dụng gia dụng gia đình)
|
|
3091
|
Sản xuất mô tô, xe máy
(chi tiết: sản xuất lắp ráp xe máy điện, xe điện, mô tô điện)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|