|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bình chữa cháy; Bán buôn
thiết bị, dụng cụ bảo hộ lao động.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát về
phòng cháy và chữa cháy. Tư vấn thiết kế, thi
công hệ thống điện.
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
Chi tiết: Giám sát hoặc giám sát từ xa của hệ
thống báo cháy
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị
phòng cháy và chữa cháy.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Chuông báo cháy.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Hệ thống phun nước chữa cháy.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa
cháy và hệ thống phun nước tự động.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn phương tiện phòng cháy
chữa cháy; Bán buôn xe chữa cháy.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa
cháy.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị phòng cháy chữa cháy.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Bơm, nạp bình chữa cháy.
|