|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng đen, xi măng trắng; Bán buôn clanhke; Bán buôn gạch xây, ngói lợp mái; Bán buôn đá, cát, sỏi; Bán buôn vật liệu xây dựng khác; Bán buôn các sản phẩm sen, vòi tắm, bồn tắm, thiết bị phòng tắm, thiết bị vệ sinh khác; Bán buôn sơn xây dựng và công nghiệp; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su, các sản phẩm ống nhựa,…; Bán buôn bình đun nước nóng, bình nước nóng năng lượng mặt trời, bồn chứa nước bằng inox, bằng nhựa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoá chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn bông, xơ, sợi, dệt, nguyên phụ liệu, vật liệu, máy móc, thiết bị, phụ tùng, thuốc nhuộm, bao bì ngành dệt may. Bán buôn các sản phẩm dân dụng và công nghiệp từ chất dẻo và cao su. Bán buôn khuôn mẫu ngành nhựa, ngành đúc. Bán buôn, nguyên liệu, vật tư, máy móc thiết bị ngành nhựa, cơ khí, xây dựng, cấp thoát nước.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gach xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ Đấu giá hàng hóa)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm bình nước nóng và gia dụng bằng điện; bán buôn sản phẩm bình nước nóng sử dụng năng lượng mặt trời; máy lọc nước; máy bơm nước.
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn kim loại.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng. Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô, Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê tàu, thuyền và kết cấu nổi không kèm người điều khiển.
|