|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi cá, nuôi tôm, nuôi thủy sản khác.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khu du lịch sinh thái, khu nghỉ dưỡng, khách sạn.
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết:
- Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở;
- Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở;
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất ở;
- Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở;
- Kinh doanh bất động sản khác.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Kéo dù, lặn biển, lướt sóng, mô-tô nước, đi bộ dưới biển, cưỡi phao chuối (Flyboard), chèo thuyền thúng, lái mô-tô dưới đáy biển.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẩu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình)
|