|
111
|
Trồng lúa
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát địa chất công trình; Tư vấn xây dựng; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi; Thiết kế kết cấu công trình giao thông; Thiết kế kết cấu xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình giao thông; Thẩm tra thiết kế kết cấu xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình thủy lợi. Khảo sát địa hình công trình xây dựng; Thiết kế kết cấu xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước); Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước); Thẩm tra thiết kế kết cấu xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước).
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét kênh mương thủy lợi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|