|
321
|
Nuôi trồng thuỷ sản biển
Chi tiết:
- Nuôi cá
- Nuôi tôm
- Nuôi thủy sản khác
- Sản xuất giống thủy sản biển
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết:
- Xây dựng tất cả các loại nhà không để ở như:
+ Nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp, ví dụ: nhà máy, xưởng lắp ráp
+ Bệnh viện, trường học, nhà làm việc
+ Khách sạn, cửa hàng, nhà hàng, trung tâm thương mại
+ Nhà ga hàng không
+ Khu thể thao trong nhà
+ Bãi đỗ xe, bao gồm cả bãi đỗ xe ngầm
+ Kho chứa hàng
+ Nhà phục vụ mục đích tôn giáo, tín ngưỡng.
- Lắp ráp và ghép các cấu kiện xây dựng đúc sẵn tại hiện trường xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết:
- Hoạt động điều hành cảng đường thủy nội địa
- Hoạt động dịch vụ hỗ trợ liên quan tới vận tải đường thủy nội địa
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hành khách ven biển
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Chi tiết:
- Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
- Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện thô sơ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:
Khách sạn, biệt thự du lịch, căn hộ du lịch, nhà nghỉ du lịch, nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
- Ký túc xá học sinh, sinh viên
- Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm (không hoạt động tại trụ sở)
- Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ quán ăn, hàng ăn uống
- Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
- Cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh
- Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết:
- Quán rượu, bia (không hoạt động tại trụ sở)
- Quán cà phê, giải khát (không hoạt động tại trụ sở)
- Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết:
- Nuôi cá
- Nuôi tôm
- Nuôi thủy sản khác
- Sản xuất giống thủy sản biển
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết:
- Nuôi cá
- Nuôi tôm
- Nuôi thủy sản khác
- Sản xuất giống thủy sản nội địa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
- Trồng rừng và chăm sóc rừng cây thân gỗ
- Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre
- Trồng rừng và chăm sóc rừng khác
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết:
- Giết mổ gia súc, gia cầm
- Chế biến và bảo quản thịt
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết:
- Chế biến và bảo quản thảy sản đông lạnh
- Chế biến và bảo quản thủy sản khô
- Chế biến và bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết:
- Sản xuất nước ép từ rau quả
- Chế biến và bảo quản rau quả khác
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn động vật sống
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết:
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
- Bán buôn thủy sản
- Bán buôn rau quả
- Bán buôn cà phê
- Bán buôn chè
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết:
- Bán lẻ thịt gia súc, gia cầm tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ rau quả lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ thực phẩm chín lưu động hoặc tại chợ
- Bán lẻ thực phẩm loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết:
- Xây dựng tất cả các loại nhà để ở như:
+ Nhà cho một hộ gia đình
+ Nhà cho nhiều gia đình, bao gồm cả các toà nhà cao tầng
- Tu sửa và cải tạo các khu nhà ở đã tồn tại
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
- Bán lẻ rau quả trong các cửa hàng chuyên doanh
|