|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt điện năng lượng mặt trời
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (Cầu, đường, cống). Lắp đặt trang trí biển báo đè tín hiệu giao thông, biển báo tên đường.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn gỗ
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán thiết bị công nghệ thông tin
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: trồng cây xanh
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt thép
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp dưới 35KV đến 110 KV. Xây dựng công trình điện chiếu sáng công cộng. Xây dựng hệ thống điện năng lượng mặt trời. Xây dựng công trình điện thắp sáng giao thông; Xây dựng công trình điện trên 35 Kw.
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|