|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Trồng cây con giống, dịch vụ vườn cảnh, hòn non bộ, dịch vụ cắt tỉa cây.
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phun nước nghệ thuật, nhạc nước, đèn chiếu sáng laser, đèn trang trí hệ thống âm thanh, thiết bị dùng cho vui chơi giải trí, hệ thống ống nước, hệ thống đường ống, bồn chứa áp lực và hệ thống cấp nước, hệ thống cấp nước, xăng, dầu, gas. Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các hồ phun nước nghệ thuật, công trình nhạc nước
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn. Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật , nông nghiệp và phát triển nông thôn. Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, công viên, cầu đường, giao thông, thủy lợi. Thi công cơ giới. Xây dựng bồn chứa áp lực đường ống dẫn khí nén, xăng, dầu, gas. Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình giao thông.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây dâu tằm, ca cao, dừa, thông
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: bảo vệ và khai thác rừng trồng. Dịch vụ bảo vệ phòng chống cháy rừng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác khoáng sản, đất, cát, sỏi, đá, cao lanh
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn, dịch vụ trông giữ xe, rửa xe
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cây con giống. Bán buôn phân bón, hóa chất (trừ sử dụng trong nông nghiệp), nữ trang, sản phẩm nhựa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|