|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
46101
|
Đại lý sơn, đại lý hàng hóa
|
|
42102
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, giao thông (Cầu, đường, cống)
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt trần thạch cao, trần nhựa, vách ngăn; Lắp đặt cửa nhôm, sắt, inox, nhựa, cửa các loại.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:Tư vấn quản lí dự án, tư vấn kiểm tra quyết toán các công trình xây dựng, Tư vấn xây dựng công trình: Hạ tầng cơ sở, cầu, đường giao thông, cấp thoát nước và các công trình khác; Tư vấn vệ sinh môi trường.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa nhôm, sắt, inox, nhựa, cửa các loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|