|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng và bán buôn gỗ các loại.
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Không hoạt động kinh doanh tại trụ sở)
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(Không hoạt động kinh doanh tại trụ sở)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư các Dự án.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn môi trường.Dịch vụ tư vấn lập báo cáo đánh giá môi trường chiến lược, đánh giá tác động môi trường, đề án bảo vệ môi trường chi tiết. Dịch vụ quan trắc môi trường
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(không bao gồm hoạt động đấu giá tổng hợp)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Không hoạt động kinh doanh tại trụ sở)
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
(Không hoạt động kinh doanh tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội, ngoại thất tương tự.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội, ngoại thất tương tự.
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế trang trí nội, ngoại thất.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Không hoạt động kinh doanh tại trụ sở)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện.
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
(Không hoạt động kinh doanh tại trụ sở)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không hoạt động kinh doanh tại trụ sở)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Không hoạt động kinh doanh tại trụ sở)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Không hoạt động kinh doanh tại trụ sở)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Không hoạt động kinh doanh tại trụ sở)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Không hoạt động kinh doanh tại trụ sở)
|