|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Xử lý và tráng phủ kim loại.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cửa sắt, cửa nhôm.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét kênh mương
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình giao thông. Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi. Khảo sát địa hình công trình xây dựng. Lập báo cáo kinh tế kỹ thuật. Thẩm tra dự toán công trình xây dựng. Chi tiết: Giám sát xây dựng công trình. Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình. Tư vấn xây dựng. Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật. Khảo sát địa chất. Quản lý dự án
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|