|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Dịch vụ ngắm san hô; hoạt động bảo tồn san hô; Dịch vụ du lịch sinh thái. Hoạt động thể thao dưới nước và Dịch vụ dù bay thể thao.
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Chuyển phát nhanh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn và dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải hàng hóa ven
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Đấu thầu công trình xây dựng; Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
Chi tiết: Khai thác thuỷ sản nước lợ, nước ngọt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu và thiết bị trong xây dựng; Bán buôn đồ trang trí nội, ngoại thất
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất thùng xốp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thùng xốp
|