|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ, mây, tre, trúc, nứa, rơm, rạ, cói, xơ dừa, và vật liệu tết bện, lục bình
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề ngắn hạn
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết : Xây dựng lộ nông thôn
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|