|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất. Bán buôn cao su, phế liệu, phế thải kim loại.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, thực phẩm chức năng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy điều hòa không khí, máy giặt, mấy sấy, tủ lạnh, máy hút ẩm, máy hút khí, khử mùi, máy khâu. Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng đồ điện, mạng điện gia dụng.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Chăm sóc da, massage mặt, massage chân, tay
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản, rau, quả.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, thực phẩm chức năng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, biệt thự hoặc căn hộ, nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bắn súng sơn.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, đồ ngũ kim và vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|