|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét kênh mương
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình giao thông cầu, đường bộ; Thiết kế công trình thủy lợi; Thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước); Thiết kế công trình phòng cháy và chữa cháy; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng công trình giao thông cầu, đường bộ; Giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi; Giám sát thi công xây dựng công công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước); Giám sát thi công phòng cháy và chữa cháy.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|