|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và đóng hộp rau quả
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; rau, quả; thực phẩm khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón; hóa chất khác; tơ, xơ, sợi dệt; chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|