|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Karaoke; hoạt động ca nhạc tạp kỹ
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
Chi tiết: Xuât bản trực tiếp catalog, ảnh, bản khắc và bưu thiếp, thiệp chúc mừng, mẫu đơn, áp phích quảng cáo.
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi thiết: cho thuê trang phục biểu diễn văn nghệ)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, lễ hội đường phố, triển lãm.
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia; dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nhạc cụ; băng; đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ thủy sản tươi sống, đông lạnh lưu động hoặc tại chợ.
|