|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Chi tiết: Hoạt động đo đạc và bản đồ; Tư vấn lập quy hoạch đô thị, nông thôn)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý môi giới hàng hoá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, trang phục bảo hộ lao động)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Hoạt động tư vấn và môi giới thế chấp)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(Chi tiết: hoạt động tư vấn quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở, đất không để ở và các Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Chi tiết: tư vấn lập dự án)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
|