|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
- Chi tiết: Xây xát thóc lúa, đánh bóng gạo
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Giao nhận hàng hóa.
Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan.
Đại lý vận tải hàng hóa.
Môi giới thuê tàu biển
Đại lý bán vé máy bay
Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa
Kinh doanh vận tải đa phương tiện ( trừ kinh doanh hàng không)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn lúa, thóc , tấm, nếp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới ( trừ môi giới bất động sản)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
( Trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|