|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất hệ thống hệ thống kiểm soát vào ra
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
(trừ cung cấp dịch vụ truy cập, truy nhập internet tại trụ sở)
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
(trừ cung cấp dịch vụ truy cập, truy nhập internet tại trụ sở)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
(trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
(Trừ xuất bản phẩm, doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
(trừ dịch vụ cắt xén thông tin, báo chí)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
(trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn, đào tạo, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghệ thông tin, viễn thông, tự động hoá
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất văn phòng phẩm, dụng cụ học sinh, đồ dùng dạy học bằng nhựa, hàng nhựa gia công (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b), hàng nhựa gia dụng; sản xuất dụng cụ và thiết bị gia dụng. (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống tự động hoá toà nhà bao gồm: Hệ thống điều khiển thông gió, điều hoà không khí, hệ thống điều khiển chiếu sáng, hệ thống kiểm soát vào ra, hệ thống camera giám sát, hệ thống báo động báo cháy, hệ thống thông tin nội bộ, hệ thống cảnh báo môi trường; - Tư vấn, lắp đặt hệ thống mạng máy tính, mạng viễn thông, mạng công nghiệp (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình);
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống kiểm soát vào ra, thiết bị tự động hóa công nghiệp
|