|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn và làm thủ tục visa, hộ chiếu.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội thảo, hội chợ, triển lãm (không thực hiện các hiệu ứng cháy nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh).
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm.
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Ngoại trừ đấu giá hàng hóa).
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Môi giới vận tải, đại lý vé máy bay, tàu hỏa, tàu thủy.
|