|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống đường ống cấp, thoát nước trong nhà hoặc tại các công trình xây dựng khác, kể cả mở rộng, thay đổi, bảo dưỡng và sửa chữa; Hệ thống phun nước tưới cây; Thiết bị cấp, thoát nước và thiết bị vệ sinh; Hệ thống thu nạp năng lượng mặt trời không dùng điện; Thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hoà không khí; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây diện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), Máy lọc nước.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoạt động hoàn thiện bên trong công trình như: Làm trần, ốp gỗ tường, hoặc vách ngăn di chuyển được; Sơn các kết cấu công trình dân dụng; Sơn bên ngoài và bên trong công trình nhà; Thảm và tấm phủ sơn lót sàn, bao gồm bằng cao su và nhựa; Lót ván sàn và các loại phủ sàn bằng gỗ khác; Giấy dán tường
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước; Chống ẩm các toà nhà
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán gạo, tấm, cám; Mua bán lương thực
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả, Bán buôn các loại chè đen, chè xanh đã hoặc chưa chế biến, đóng gói, kể cả loại chè đóng gói nhỏ pha bằng cách nhúng gói chè vào nước (chè Lippton, Dilmate...); Bán buôn các loại rau, củ, tươi, đông lạnh và chế biến, nước rau ép; Bán buôn cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột; Bán buôn quả tươi, đông lạnh và chế biến, nước quả ép.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác; Dịch vụ vệ sinh công ty, văn phòng, cửa hàng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bản lẻ đèn và bộ đèn điện
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện chiếu sáng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Dây dẫn và thiết bị điện; Hệ thống chiếu sáng; Hoạt động kết nối các thiết bị điện và đồ dùng gia đình.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát – thiết kế công trình đường dây điện và trạm biến áp; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình giao thông, cầu, đường bộ; Thiết kế hệ thống cấp thoát nước và công trình xử lý nước thải; Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy công trình xây dựng; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình đường dây điện và trạm biến áp; Giám sát công trình phòng cháy chữa cháy; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình; Thẩm tra biện pháp thi công; Tư vấn đấu thầu, mời thầu, phân tích đánh giá các hồ sơ dự thầu, lựa chọn nhà thầu xây dựng; Đo vẽ hiện trạng công trình xây dựng; Tư vấn định giá công trình; Lập và thẩm tra dự toán, tổng dự toán công trình
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); các loại máy, công cụ dùng cho mọi loại vật liệu; thiết bị và dụng cụ đo lường
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|