|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất giày dép, các loại đế giày và phụ kiện ngành giày
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa theo quy định của pháp luật
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã số HS 4203; 4303; 4304; 4302; 4301; 4205; 4202; 4101;
4102; 4103; 4104; 4105; 4106; 4107;
4112; 4113; 4114; 4115; 4819; 4820; 4821; 4822; 4823; 5007; 5208; 5209; 5210; 5211; 5212; 5407; 5408; 5512; 5513; 5514; 5515; 5516; 5603; 5801; 5802; 5803; 5804; 5805; 5806; 5807; 5808; 5809; 5810; 5901; 5902; 5903; 5904; 5905; 5906; 5907; 5908; 5909; 5910; 5911; 6001; 6002; 6003; 6004;
6005; 6006; 6101; 6102; 6103; 6104; 6105; 6106; 6107; 6108; 6109; 6110; 6111; 6112; 6113; 6114; 6115; 6116; 6117; 6201; 6202; 6203; 6204; 6205;
6206; 6207; 6208; 6209; 6210; 6211; 6212; 6213; 6214; 6215; 6216; 6217; 6401; 6402; 6403; 6404; 6405; 6406; 65010000; 65020000; 65040000; 6505; 6506; 65070000.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã số HS4203; 4303; 4304; 4302; 4301; 4205; 4202; 4101; 4102;
4103; 4104; 4105; 4106; 4107; 4112;
4113; 4114; 4115; 4819; 4820; 4821;
4822; 4823; 5007; 5208; 5209; 5210;
5211; 5212; 5407; 5408; 5512; 5513;
5514; 5515; 5516; 5603; 5801; 5802;
5803; 5804; 5805; 5806; 5807; 5808;
5809; 5810; 5901; 5902; 5903; 5904;
5905; 5906; 5907; 5908; 5909; 5910;
5911; 6001; 6002; 6003; 6004; 6005;
6006; 6101; 6102; 6103; 6104; 6105;
6106; 6107; 6108; 6109; 6110; 6111;
6112; 6113; 6114; 6115; 6116; 6117;
6201; 6202; 6203; 6204; 6205; 6206;
6207; 6208; 6209; 6210; 6211; 6212;
6213; 6214; 6215; 6216; 6217; 6401; 6402; 6403; 6404; 6405; 6406; 65010000; 65020000; 65040000; 6505; 6506; 65070000.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|