|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động phòng khám đa khoa (khám và chữa bệnh)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ giải trí gia đình và đồ điện gia dụng
Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm
Chi tiết: Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình
Chi tiết: Mua bán đồng hồ
Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất
Chi tiết: Mua bán hóa mỹ phẩm
Chi tiết: Mua bán đồ chơi trẻ em
Chi tiết: Mua bán thuốc, dược phẩm
Chi tiết: Mua bán dụng cụ y tế: Bông, băng, gạt, dụng cụ cứu thương, kim tiêm,...
Chi tiết: Mua bán máy, thiết bị y tế dùng trong gia đình: máy đo huyết áp, máy trợ thính...
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thực phẩm chức năng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán lúa, bắp, mè, tấm cám, ngô, sắn...
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán điện thoại di động và phụ kiện điện thoại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Phục vụ bãi giữ xe
|