|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác hữu cơ từ hộ gia đình, chợ, nhà máy, xưởng thực phẩm, v.v. Bao gồm cả dịch vụ thu gom rác hữu cơ bằng xe tải, xe ben, thiết bị ép, thủ công
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Dùng cho hoạt động xử lý bùn thải hữu cơ từ nhà máy cá, vỏ trái cây, phế phẩm thực vật. Bao gồm cả sản xuất phân hữu cơ từ rác thải sinh hoạt, nông nghiệp
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Xử lý rác hữu cơ để tái chế thành phân compost, phân hữu cơ, chất cải tạo đất.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: xử lý chất thải tổng hợp, khử mùi, lọc nước rỉ rác, vận hành hệ thống môi trường
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Buôn bán các loại nhiên liệu rắn như củi, than củi, hoặc các chất đốt khác từ gỗ.
Chi tiết: Buôn bán than bùn nghiền.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|