|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hạt giống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: gồm tất cả các loại cá, tôm, cua, mực, bạch tuộc, và các loại hải sản khác, cả tươi, đông lạnh và đã qua sơ chế.
Chi tiết: cá tươi, cá đông lạnh, cá khô, hoặc các loại hải sản đã được làm sạch, tẩm ướp...
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết: Tư vấn và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực phát triển nông nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và phụ tùng dụng cụ lắp đặt hệ thống tưới
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và phụ tùng lắp đặt nhà màng, nhà lưới nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng dụng cụ sử dụng trong nông nghiệp
|