|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, giám sát hệ thống phòng cháy chữa cháy
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án, quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình, lập dự án đầu tư, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật
Chi tiết: Khảo sát địa hình xây dựng công trình
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình và kiến trúc quy hoạch
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, công trình cầu đường
Chi tiết: Thẩm tra thiết kế kỹ thuật - dự toán
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình công nghiệp, công cộng, nhà ở, công trình cầu, đường bộ nông thôn, công trình thủy lợi, dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước)
Chi tiết: Thực hiện các hoạt động liên quan đến nghiệp vụ đấu thầu
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông, cầu, đường, cống
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuốc độc quyền nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán thiết bị, dụng cụ, vật tư phòng cháy chữa cháy; Thu xét, báo cháy
Chi tiết: Mua bán dụng cụ bảo hộ lao động, nạp sạt bình phòng cháy chữa cháy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|