|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất và chế biến các sản phẩm từ gỗ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình
Chi tiết: Thẩm tra thiết kế kỹ thuật - dự toán các công trình xây dựng
Chi tiết: Lập dự toán các công trình: dân dụng, thủy lợi, đường giao thông
Chi tiết: Thiết kế quy hoạch đô thị
Chi tiết: Lập báo cáo đầu tư, dựa án đầu tư và báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình xây dựng
Chi tiết: Quản lý dự án đầu tư xây dựng
Chi tiết: Giám sát thi công các công trình: đường giao thông, dân dụng, thủy lợi
Chi tiết: Đo vẽ bình đồ, trác dọc, trắc ngang, công trình thủy lợi đến cấp IV, đường giao thông nông thôn Chi tiết: Thiết kế công trình dân dụng - công nghiệp, công trình hạ thuật kỹ thuật đô thị.
Chi tiết: Khảo sát địa chất xây dựng công trình
Chi tiết: Khảo sát địa hình xây dựng công trình
Chi tiết: Dịch vụ lập báo cáo đánh giá tác động môi trường và công nghệ xử lý môi trường (rắn, lỏng, khí)
Chi tiết: Lập dự toán các công trình: Công trình dân dụng - công nghiệp, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, công trình cấp thoát nước, môi trường
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Dịch vụ trang trí nội thất
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng trang trí nội thất
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|