|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp;
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Chi tiết: Bán buôn bao bì các loại: Bao bì giấy, bao bì nhựa, bao bì mềm, bao bì từ plastic và nhựa các loại.
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Làm sạch, phân loại nông sản
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; dịch vụ cung ứng tàu biển, tiếp nhận bảo quản hàng hóa, máy móc, dịch vụ tư vấn về giao nhận vận tải, xuất nhập khẩu, thông tin thị trường; dịch vụ logistics; kinh doanh vận tải đa phương thức; gửi hàng, đóng gói, sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường bộ, đường biển, đại lý làm thủ tục hải quan; môi giới thuê tàu biển và máy bay, lấy mẫu, cân hàng hóa.
|
|
6512
|
Bảo hiểm phi nhân thọ
Chi tiết: bảo hiểm tài sản và bảo hiểm thiệt hại; bảo hiểm hàng hóa vận chyển đường bộ, đường biển, đường thủy nội địa, đường sắt và đường hàng không; bảo hiểm thiệt hại kinh doanh; bảo hiểm nông nghiệp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, kinh doanh kho bãi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hàng tiêu dùng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Dịch vụ chyển phát nhanh (trừ dịch vụ chuyển phát thư)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, ký gửi hàng hóa; Môi giới hàng hóa, đấu giá hàng hóa
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(ngoại trừ bán những mặt hàng cấm kinh doanh hoặc có yêu cầu chứng chỉ hành nghề)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|