|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán lương thực
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Ngoại trừ đấu giá hàng hoá)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát thóc lúa, đánh bóng gạo
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ nhiều loại hàng hóa trong các siêu thị, minimart, trung tâm thương mại, cửa hàng kinh doanh tổng hợp, cửa háng bách hóa,…
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm nguyên liệu
Chi tiết: Bán buôn nông sản thô chưa chế biến (lông động vật, da chua thuộc, sữa tươi, các loại rau củ hạt, tơ, len thô,…)
Chi tiết: Bán buôn nông sản sơ chế
Chi tiết: Bán buôn lúa giống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Bán buôn rơm cuộn
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu; kinh doanh giống.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng
Chi tiết: Bán buôn chè, cà phê,…
Chi tiết: Bán buôn trứng gia cầm (Doanh nghiệp tuân thủ quy định của pháp luật về thú y và các quy định khác có liên quan trong quá trình hoạt động)
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ sữa
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm chế biến từ thịt (bao gồm thịt đóng hộp và thức ăn chuẩn bị sẵn trong các đồ đựng chân không);
Chi tiết: Bán buôn thủy, hải sản và các sản phẩm chế biến từ thủy, hải sản (bao gồm thủy, hải sản đóng hộp và thức ăn chuẩn bị sẵn trong các đồ đựng chân không; nước mắm);
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm được chế biến sẵn từ gạo, tinh bột (Bao gồm cơm, cháo ăn liền)
Chi tiết: Bán buôn tinh bột
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh bao bì
Chi tiết: Mua bán phân bón
Chi tiết: Mua bán thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp (không hoạt động tại trụ sở chính của Công ty)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán máy nông ngư cơ và thiết bị phụ tùng của chúng
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê quảng cáo
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất các món ăn sẵn từ thủy, hải sản (bao gồm thủy, hải sản đóng hộp và thức ăn chuẩn bị sẵn trong các đồ đựng chân không);
Chi tiết: Sản xuất món ăn sẵn từ thịt (bao gồm thịt đóng hộp và thức ăn chuẩn bị sẵn trong các đồ đựng chân không);
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn từ gạo, tinh bột;
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất nước mắm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất củi trấu ép, củi ép từ các nguyên liệu khác.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn củi trấu, trấu viên
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ củi trấu, trấu viên
Chi tiết: Bán lẻ rơm cuộn
Chi tiết: Bán lẻ tinh bột
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|