|
8413
|
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
Chi tiết: Quản lý, vận hành hệ thống chiếu sáng công cộng toàn thành phố
|
|
7310
|
Quảng cáo
(loại nhà nước cho phép)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế điện chiếu sáng công trình công cộng, tín hiệu giao thông;
- Thiết kế hệ thống điện chiếu sáng, tín hiệu điều khiển công trình giao thông;
- Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV;
- Thiết kế hệ thống điện chiếu sáng: công trình công cộng, dân dụng, công nghiệp, tín hiệu giao thông;
- Thiết kế đường dây và trạm biến áp đến 35KV;
- Giám sắt lắp đặt thiết bị công trình và thiết bị công nghệ điện công trình chiếu sáng công cộng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (loại nhà nước cho phép)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Hệ thống cột điện, cầu kiện bằng thép cho chiếu sáng, điện lực và đèn tín hiệu giao thông
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công, lắp đặt các công trình chiếu sáng dân dụng, công nghiệp, đô thị; Thi công, xây lắp các công trình dân dụng, công nghiệp, đô thị
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh thiết bị điện, vật tư ngành điện công nghiệp và dân dụng; Sản xuất, kinh doanh thiết bị, vật tư chiếu sáng công cộng, công nghiệp và dân dụng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại; Bán buôn sắt, thép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Quản lý, vận hành hệ thống chiếu sáng công cộng, đô thị
|