|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản; - sàn giao dịch bất động sản;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng. Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ, Tư vấn lập hồ sơ sổ đỏ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Khảo sát, đo đạc; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình giao thông; Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế kiến trúc quy hoạch: đô thị, điểm dân cư tập trung, tiểu thủ công nghiệp, các khu kinh tế, các khu hành chính cả quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế xã hội ngành.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|