|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt, LPG chai và các sản phẩm liên quan.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Thu gom và tái chế dầu nhớt thải
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất nhựa nguyên liệu, hạt nhựa, nhựa phế liệu các loại, nhựa tái sinh (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán lương thực, thực phẩm.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu, nước giải khát
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán vải, sợi, sản phẩm may mặc.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội ngoại thất bằng kính - sắt - gốm sứ - mây tre lá
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật); Pha chế, chiết rót nhiên liệu sinh học; Pha chế, chiết rót nước giải nhiệt động cơ.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô, lúa mỳ, sắn lát
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn dầu, mỡ động thực vật
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng điện - điện lạnh
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa hàng điện - điện lạnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ).
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Chi tiết: Lắp ráp hàng điện - điện lạnh (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ).
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán thiết bị tin học, thiết bị văn phòng phẩm.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh).
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán hàng điện tử, hàng kim khí điện máy
|