|
2815
|
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp lò sấy, quạt lò sấy
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
Chi tiết: Sản xuất băng tải, vít tải, gàu tải và các thiết bị cơ khí xuất, nhập lúa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp như nhà máy, xưởng lắp ráp,...
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sấy lúa, nếp gia công
Chi tiết: Sấy các loại nông sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Hoạt động đo đạc và bản đồ
- Tư vấn lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng
- Khảo sát địa chất công trình
- Tư vấn đầu thầu
- Lập hồ sơ mời thầu
- Đánh giá hồ sơ dự thầu thi công xây dựng
- TƯ vấn giám sát công tác xây dựng công trình, lắp dặt thiết bị công trình, lắp đặt thiết bị công nghệ
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|