|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động tư vấn khảo sát, lập dự án công nghệ thông tin; tư vấn thiết kế sơ bộ, thiết kế thi công công nghệ thông tin; tư vấn đấu thầu dự án công nghệ thông tin; tư vấn giám sát thi công dự án công nghệ thông tin; tư vấn quản lý dự án công nghệ thông tin; tư vấn thẩm tra dự án công nghệ thông tin; tư vấn chuyển giao công nghệ thông tin Chi tiết: Tư vấn khảo sát, lập dự án công nghệ thông tin, điện tử, phát thanh truyền hình; tư vấn thẩm tra dự án công nghệ thông tin, điện tử, phát thanh truyền hình; tư vấn lập thiết kế thi công và tổng dự toán dự án công nghệ thông tin, điện tử, phát thanh truyền hình; tư vấn quản lý dự án công nghệ thông tin, điện tử, phát thanh truyền hình; tư vấn giám sát thi công công nghệ thông tin, điện tử, phát thanh truyền hình; tư vấn chuyển giao công nghệ lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, vecni
Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
Chi tiết: Bán buôn xi măng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Chi tiết: Bán buôn kính xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình xây dựng: Dân dụng và công nghiệp, Hạ tầng kỹ thuật, Giao thông nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc kết cấu công trình dân dụng – công nghiệp.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn sim, card điện thoại internet, truyền hình số
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện thoại và truyền thông
Chi tiết: Bán buôn tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến
Chi tiết: Bán buôn đầu đĩa CD, DVD
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thiết bị hệ thống, giám sát chống trộm xe...
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Chi tiết: Bán buôn cao su
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
Chi tiết: Bán buôn công cụ dụng cụ như: găng tay, xe rùa, búa, đinh, kéo, nón bảo hộ...
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đăng ký thông tin thuê bao chính chủ
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
|
|
6021
|
Hoạt động truyền hình
|
|
6022
|
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
|
6130
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Chi tiết Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
Chi tiết Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Bán buôn hàng gôm, sứ, thủy tinh
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng nhà bếp như: chén, tô, dĩa, muông, đũa...
Chi tiết: Bán buôn khẩu trang y tế
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu (sản xuất trong nước)
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các dịch vụ dạy kèm các môn khoa học tự nhiên và ngoại ngữ; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại
|