|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, nhôm, tole các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng: gạch, cát, đá, xi măng,...
Chi tiết: Mua bán gỗ các loại
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Gia công xay xát, lau bóng gạo
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán than củi trấu
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất than củi trấu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản các loại
Chi tiết: Mua bán mì lát, lúa, tấm, cám
Chi tiết: Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Gia công sấy, lúa, gạo
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sấy nông sản các loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón, phế liệu
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|