|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng, bơm cát; Làm sạch mặt bằng xây dựng; Vận chuyển đất: đào, lắp, san mặt bằng và ủi tại các mặt bằng xây dựng;
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật;
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, cầu đường;
Chi tiết: Tư vấn quản lý dự án công trình xây dựng dân dụng, hạ tầng kỹ thuật;
Chi tiết: Lập dự án, báo cáo kinh tế kỹ thuật, đầu tư xây dựng công trình: Xây dựng, giao thông, thủy lợi;
Chi tiết: Tư vấn đấu thầu, tư vấn quản lý dự án công trình xây dựng: giao thông, thủy lợi; Tư vấn thẩm tra thiết kế kỹ thuật và tổng dự toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu, đường bộ;
Chi tiết: Khảo sát trắc địa công trình; Khảo sát địa chất công trình; Khảo sát địa hình công trình;
Chi tiết: Lập và thẩm tra dự án đầu tư xây dựng; Khảo sát địa hình, địa chất, thủy văn các công trình xây dựng; Thí nghiệm để cung cấp hoặc kiểm tra các thông số kỹ thuật phục vụ lập dự án đầu tư, kiểm định, đánh giá chất lượng công trình; Lập hồ sơ mời thầu, tư vấn đấu thầu và hợp đồng kinh tế về thiết kế, cung cấp vật tư thiết bị, thi công xây lắp công trình; Quản lý dự án, giám sát kỹ thuật;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng; Bán buôn sơn, vecni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn gạch xây, ngói, cát, đá, sỏi
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, cầu, đường bộ; Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ, tháo dỡ, đập phá, khoan, cắt bê tông các tòa nhà và các công trình khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống trộm, camera quan sát.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|