|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn giáo dục, dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục; dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục; Dịch vụ kiểm tra giáo dục; tổ chức các chương trình trao đổi học sinh, sinh viên, tư vấn du học
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào, nước yến
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại và trừ in trên các sản phẩm bao vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo khả năng sống, kỷ năng nói trước công chúng
Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm bồi dưỡng
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại
Chi tiết: Dạy máy tính
Chi tiết: Dịch vụ dạy kèm; Giáo dục dự bị; Các khóa về phê bình đánh giá chuyên môn
Chi tiết: Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe
Chi tiết: Đào tạo tư vệ
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo sơ cấp
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|