|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: mua bán vật liệu xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật khu dân cư
Chi tiết: Khảo sát địa hình trong phạm vi dự án đầu tư xây dựng công trình
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông ( cầu, đường, cống...)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trống nấm linh chi
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất cọc BTCT, tấm dale
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất dược liệu (nấm linh chi)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ gỗ nhựa composite
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga RI41b, sử dụng polyl trộn sẵn HCFC-141b) (không sản xuất tại trụ sở, chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận về địa điểm và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo tài liệu
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn phẩm, tờ rơi, thùng carton, quảng cáo, băng rôn,… và các sản phẩm in ấn khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kiểm tra kỹ thuật máy móc, thiết bị công trình công nghiệp (máy đào, lu, cuốc, ủi…), hệ thống công nghiệp
Chi tiết: Đo điện trở cách điện, điện trở hệ thống chống sét
Chi tiết: Hiệu chỉnh, kiểm tra kỹ thuật áp kế, nhiệt kế, van an toàn
Chi tiết: Lập hồ sơ, lý lịch, tính bền, đo vẽ kỹ thuật máy móc, thiết bị, hệ thống công nghiệp, công trình, xây dựng
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê phục vụ trọn gói tổ chức lớp học, huấn luyện an toàn lao động (chuẩn bị phông màn, máy chiếu, âm thanh, ánh sáng, hội trường…)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phụ tùng máy móc công nghiệp, công trình xây dựng
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, nước giải khát (riêng kinh doanh rượu chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định).
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar và các dịch vụ giải khát có kèm khiêu vũ) (chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bản lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán thuốc thủy sản
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Mua bán các sản phẩm từ động vật chăn nuôi. - Bán buôn cà phê. - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột.
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: - Đầu tư khu du lịch sinh thái, khu vui chơi giải trí, khu nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe người già. - Trò chơi bắn súng sơn (paintball) (trừ đồ chơi ảnh hưởng sức khỏe, nhân cách cho trẻ em và ảnh hưởng tới an ninh trật tự cho xã hội) (chỉ hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép hoạt động).
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
(Nuôi trồng nấm, cung cấp nấm thành phẩm bao gồm nấm linh chi)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi trâu, bò
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nấm linh chi tươi và khô
Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất và bảo quản nước mắm (không sản xuất tại trụ sở)
|